Phan Thanh Giản - Bi kịch một trung thần và nỗi oan trăm năm

Nhi Lê avatar
  • Nhi Lê
  • 4 min read

Khi nhắc đến lịch sử Việt Nam thế kỷ 19, Phan Thanh Giản là một cái tên để lại nhiều cảm xúc trái chiều. Ông không chỉ là một đại thần đức độ, một nhà văn lớn mà còn là nhân vật trung tâm trong những biến cố đau thương của dân tộc trước sự xâm lược của thực dân Pháp.

Vị Tiến sĩ đầu tiên của đất Nam Kỳ.

Phan Thanh Giản (1796–1867), tự Tĩnh Bá, Đạm Như, hiệu Mai Xuyên, Lương Khê, sinh ra tại tỉnh Vĩnh Long (nay thuộc tỉnh Bến Tre) trong một gia đình có nguồn gốc từ Hoa Nam. Vượt qua hoàn cảnh gia đình khó khăn khi mẹ mất sớm và cha từng vướng vòng lao lý, ông đã nỗ lực đèn sách và đỗ Tiến sĩ vào năm 1826. Đáng chú ý, ông chính là người đầu tiên của vùng đất Nam Kỳ đỗ học vị cao quý này, một cột mốc quan trọng trong lịch sử khoa bảng nước nhà.

Phan Thanh Giản
Phan Thanh Giản

Sự nghiệp lẫy lừng trải qua ba triều vua

Với tài năng và đức độ, Phan Thanh Giản đã kinh qua nhiều chức vụ quan trọng dưới ba triều vua: Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức. Ông từng giữ các trọng trách như Thượng thư bộ Hộ, bộ Lại, bộ Binh, bộ Lễ, và là Chánh tổng tài Quốc sử quán, trực tiếp chỉ đạo biên soạn bộ Khâm định Việt Sử thông giám cương mục.

Cụ Phan Thanh Giản ngồi giữa các quan lại khác
Cụ Phan Thanh Giản ngồi giữa các quan lại khác

Năm 1852, vua Tự Đức đã ban tặng cho ông một tấm kim khánh khắc bốn chữ: “Liêm, Bình, Cần, Cán” (Thanh liêm, công bằng, cần mẫn, tài giỏi) để ghi nhận những đóng góp và phẩm hạnh của ông. Trong mắt người đương thời và ngay cả các quan chức Pháp sau này, ông luôn hiện lên là một vị quan thanh liêm, giản dị và hết lòng vì nước.

Bi kịch của “người giữ thành” bất lực trước thời cuộc

Cuộc đời Phan Thanh Giản rẽ sang hướng bi kịch khi thực dân Pháp bắt đầu xâm lược Nam Kỳ. Với vai trò Chánh sứ, ông đã ký kết Hòa ước Nhâm Tuất (1862), nhượng 3 tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp. Dù nhà vua có dặn phải cố gắng chuộc đất, nhưng trước áp lực quân sự, ông đã chấp thuận các điều khoản bất lợi, dẫn đến sự trách mắng của triều đình và dân gian với câu truyền: “Phan, Lâm mãi quốc; triều đình khí dân”.

Năm 1867, khi quân Pháp tấn công và gây áp lực chiếm 3 tỉnh miền Tây, nhận thấy sức mạnh áp đảo của đối phương và để tránh đổ máu vô ích cho dân chúng, Phan Thanh Giản đã quyết định giao thành Vĩnh Long, An Giang và Hà Tiên mà không kháng cự. Sau khi gửi sớ tạ tội về triều đình, ông đã chọn cái chết bằng cách uống thuốc phiện hòa với giấm thanh tự sát để giữ trọn khí tiết của một vị quan đại thần.

Cái nhìn đa chiều về một di sản.

Lịch sử từng có những giai đoạn đánh giá rất khắt khe về ông, thậm chí coi ông là “kẻ bán nước” và lột bỏ hết chức tước, đục tên khỏi bia tiến sĩ. Tuy nhiên, từ những năm 1990 trở lại đây, nhiều cuộc hội thảo khoa học đã đánh giá lại Phan Thanh Giản một cách công bằng hơn. Ông được nhìn nhận là một người yêu nước nhưng bất lực trước thời cuộc.

Không chỉ là một chính trị gia, Phan Thanh Giản còn để lại một khối lượng tác phẩm văn học và sử học đồ sộ như Lương Khê thi thảo, Tây phù nhật ký, và vai trò chủ biên các bộ chính sử quan trọng.

Đình thần Phan Thanh Giản
Đình thần Phan Thanh Giản

Ngày nay, tên của ông vẫn được đặt cho nhiều con đường và trường học tại khu vực miền Nam, đặc biệt là tại quê hương Bến Tre và các tỉnh miền Tây, như một sự tri ân đối với một nhân sĩ tài năng và một nhân cách cao thượng dù phải sống trong một giai đoạn lịch sử đầy bi kịch.

Thông tin thêm: Hai con trai của ông là Phan Tôn và Phan Liêm sau này đều trở thành những thủ lĩnh chống Pháp tích cực tại Vĩnh Long, tiếp nối tinh thần yêu nước của dòng họ Phan.