Xe đò: Chuyến xe chở những kỷ niệm thời xa xưa
- Phúc Mập
- 5 min read
Xem nhanh:
Nếu có một hình ảnh nào gói trọn cả cái bình dị, nhộn nhịp và đôi khi là cả sự nhọc nhằn của miền Nam xưa, thì đó chắc chắn là những chiếc xe đò. Đối với người dân Nam Kỳ và Sài Gòn xưa, tiếng còi xe, mùi dầu máy và những bến bãi ồn ào không chỉ là phương tiện đi lại, mà còn là cả một miền ký ức không thể nào quên.

Tại sao lại gọi là “xe đò”?
Có bao giờ bạn thắc mắc tại sao người miền Bắc gọi là “xe khách”, còn người miền Nam lại gọi là “xe đò”? Theo lời giải thích của nhà văn Sơn Nam, danh xưng này bắt nguồn từ chính đặc thù sông nước của vùng đất này. Vào những thập niên 30, khi đường bộ chưa phát triển, các hãng xe bắt đầu chở khách về miền Tây nhưng xe không thể đi suốt hành trình vì vướng sông ngòi. Đến bến, hành khách lại phải chuyển tiếp bằng đò để đi sâu vào các làng xã. Cái tên “xe đò” ra đời từ đó như một sự kết hợp tự nhiên giữa đường bộ và đường thủy
Từ những chiếc xe Pháp đến “thời vàng son” của xe nội
Thuở ban đầu, các hãng xe chủ yếu do người Pháp làm chủ với loại xe nhỏ chỉ chở chừng 20 người. Nhưng chỉ một thập niên sau, khi tầng lớp trung lưu Việt Nam trở nên khá giả, họ đã tự đứng ra mở công ty, nhập máy móc khung gầm từ châu Âu, châu Mỹ về để đóng thùng thành những chiếc xe lớn chở được hơn 50 hành khách. Đây chính là thời hoàng kim của ngành vận tải miền Nam, khi giao thông bắt đầu kết nối khắp nơi, đáp ứng nhu cầu đi lại ngày càng tăng của người dân.

Nhà văn Sơn Nam từng hồi tưởng về thời học sinh đi xe đò từ Rạch Giá về Cần Thơ với giá vé một đồng hai cho 120km. Hình ảnh những đứa trẻ được ưu tiên chỗ ngồi rộng rãi, cầm trên tay cái bánh bao to để ăn dọc đường, trong khi xe cứ bóp kèn “inh ỏi” vòng quanh tìm khách, đã trở thành một biểu tượng bình dị của sự sung túc một thời
Những năm tháng “xe hỏa tiễn” chạy bằng than
Lịch sử xe đò miền Nam cũng trải qua những giai đoạn đầy biến động. Khi chiến tranh Đông Dương nổ ra rồi đến giai đoạn sau năm 1975, xăng dầu khan hiếm, người ta phải cải tiến xe để chạy bằng than củi (gọi là hệ thống gasogène). Dù được gọi vui là “xe hỏa tiễn”, nhưng thực tế chúng chạy rất chậm. Người ta đặt một cái thùng tròn chứa than tràm đốt nóng bên hông hoặc phía sau xe để tạo hơi ép cho máy nổ. Hành khách thời đó chắc hẳn không quên được cảnh tượng đôi khi than cháy không hết, tài xế phải dùng thanh sắt cời lò, khiến than đỏ văng tung tóe xuống đường.Trên mui xe luôn có những thùng phi nước để làm nguội máy, cùng với đủ thứ hàng hóa, xe đạp, xe máy, vàng mã của khách buông chuyến.

“Xe lô” và những chuyến hành trình vội vã
Bên cạnh xe đò truyền thống, miền Nam xưa còn có “xe lô” (đọc trại từ chữ location). Đây là loại xe nhỏ, thường sơn màu đen, chở chừng 7-8 người nhưng bác tài hay nhét thêm cho chật cứng như nêm. Xe lô chạy nhanh hơn xe đò vì không bắt khách dọc đường và thường xuất phát từ bến Bạch Đằng hay Chương Dương. Ngồi trên xe lô, nhìn cảnh đồng lúa xanh tươi hai bên đường từ Phú Lâm đổ về miền Tây, dù phải “ngồi bó gối” nhưng lòng người viễn xứ vẫn cảm thấy phơi phới.
Những bến xe chở nặng nỗi niềm
Ký ức về xe đò không thể thiếu những bến bãi: từ Xa Cảng Miền Tây – bến tập kết của các chuyến xe về đồng bằng sông Cửu Long, đến bến xe Miền Đông đi miền Trung và phía Bắc. Ngày xưa, hành trình về quê không hề dễ dàng như bây giờ. Người ta phải chờ phà Mỹ Thuận, đi qua những cây cầu tạm, hay thậm chí phải xuống bộ qua cầu vì xe quá tải. Một chuyến đi từ Sài Gòn về Trà Vinh hay Cà Mau có khi mất cả ngày trời, qua nhiều trạm kiểm soát.

Ngày nay, xe đò đã tiến bộ vượt bậc với máy lạnh, ghế nằm và những cây cầu hiện đại giúp rút ngắn thời gian di chuyển. Thế nhưng, với những người đã đi qua năm tháng, họ vẫn mãi nhớ về mùi dầu máy, tiếng gọi nhau í ới ở bến xe cũ và cả những “chuyến xe chuyên chở nỗi niềm và hoài niệm” của một thời đã xa.